federal protective service

federal protective service

A federal protective service officer checks identification at a government building entrance.

Định nghĩa

Danh từ: - Cơ quan Bảo vệ Liên bang: "federal protective service" một cơ quan trực thuộc Tổng cục Quản trị Dịch vụ (General Services Administration) của Hoa Kỳ, chức năng như một tổ chức an ninh nhằm đảm bảo môi trường an toàn để các cơ quan liên bang có thể tiến hành công việc của mình.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan Bảo vệ Liên bang chịu trách nhiệm bảo vệ các tòa nhà liên bang trên khắp cả nước.)
  • (Nhân viên của Cơ quan Bảo vệ Liên bang trải qua khóa đào tạo nghiêm ngặt để xử lý các mối đe dọa an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work for the federal protective service": làm việc cho Cơ quan Bảo vệ Liên bang.
    • He has been working for the federal protective service for over a decade. (Anh ấy đã làm việc cho Cơ quan Bảo vệ Liên bang hơn một thập kỷ.)
  • "federal protective service officer": sĩ quan của Cơ quan Bảo vệ Liên bang.
    • A federal protective service officer patrols the government complex every hour. (Một sĩ quan của Cơ quan Bảo vệ Liên bang tuần tra khu phức hợp chính phủ mỗi giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Federal Protective Service (viết hoa): tên chính thức của cơ quan này.
  • FPS (viết tắt): chữ viết tắt thường dùng cho "federal protective service".
    • The FPS has increased security measures after the recent incident. (Cơ quan Bảo vệ Liên bang đã tăng cường các biện pháp an ninh sau sự cố gần đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Security agency: cơ quan an ninh.
  • Federal security force: lực lượng an ninh liên bang.
Các cụm từ liên quan
  • Provide a safe environment: cung cấp một môi trường an toàn.
    • The federal protective service aims to provide a safe environment for federal employees. (Cơ quan Bảo vệ Liên bang nhằm mục đích cung cấp một môi trường an toàn cho nhân viên liên bang.)
  • Conduct their business: tiến hành công việc của họ.
    • Federal agencies rely on the federal protective service to conduct their business without disruption. (Các cơ quan liên bang dựa vào Cơ quan Bảo vệ Liên bang để tiến hành công việc không bị gián đoạn.)
Thành ngữ liên quan
  • On the front line: ở tuyến đầu, chỉ vai trò quan trọng trong an ninh.
    • Federal protective service officers are on the front line of national security. (Các sĩ quan của Cơ quan Bảo vệ Liên bangtuyến đầu của an ninh quốc gia.)